morning-glory family

morning-glory family

A gardener tends to a morning-glory family vine climbing a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Họ bìm bìm (danh pháp khoa học: Convolvulaceae), một họ thực vật hoa, bao gồm các loài như bìm bìm, rau muống, khoai lang. Đặc điểm chung của họ này hoa hình phễu (trumpet-shaped) thân thói quen leo hoặc quấn (climbing or twining habit).

dụ sử dụng
  • (Họ bìm bìm bao gồm nhiều loài cây vườn phổ biến.)
  • (Khoai lang một thành viên của họ bìm bìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: "morning-glory family" thường được dùng trong các tài liệu phân loại thực vật để chỉ nhóm thực vật hoa hình phễu.
    • Botanists classify bindweeds under the morning-glory family. (Các nhà thực vật học xếp loại cây bìm bìm dưới họ bìm bìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Morning glory (danh từ): cây bìm bìm (một loài điển hình trong họ này).
  • Convolvulaceae (danh từ): tên khoa học của họ bìm bìm.
  • Bindweed (danh từ): cây bìm bìm dại (một loài trong họ).
  • Sweet potato (danh từ): khoai lang (một loài cây trồng trong họ).
Từ đồng nghĩa
  • Họ khoai lang: một tên gọi khác của họ này, khoai lang loài quan trọng nhất.
  • Họ rau muống: tên gọi phổ biến ở Việt Nam, rau muống cũng thuộc họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ họ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.